發揮影響 fā huī yǐng xiǎng · phát huy ảnh hưởng Hán Việt: phát huy ảnh hưởng · Pinyin: fā huī yǐng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 揮 (huy) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Pinyinfā huī yǐng xiǎngHán Việtphát huy ảnh hưởngCấu tạo發 + 揮 + 影 + 響 · phát + huy + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: phát + huy + ảnh + hưởng