發揮所長

phát huy sở trường

Hán Việt: phát huy sở trường

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (huy) + (sở) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發揮所長 āhuīsuǒcháng f.e. give full play to sb.'s strong points