發揮潛力 phát huy tiềm lực Hán Việt: phát huy tiềm lực Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 揮 (huy) + 潛 (tiềm) + 力 (lực)Hán Việtphát huy tiềm lựcCấu tạo發 + 揮 + 潛 + 力 · phát + huy + tiềm + lực nghĩa thành phần: phát + huy + tiềm + lực Nghĩa EngCihui elicit latent faculties