發摘奸隱
phát trích gian ẩn
Hán Việt: phát trích gian ẩn · Pinyin: fā zhāi jiān yǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发:揭发。揭发隐秘的坏人坏事。形容治理政事精明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"发擿奸伏"。
Hán Việt: phát trích gian ẩn · Pinyin: fā zhāi jiān yǐn