發政施仁

fā zhèng shī rén phát chánh thi nhân

Hán Việt: phát chánh thi nhân · Pinyin: fā zhèng shī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (chánh) + (thi) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发布政令,实施仁政。比喻统治者施行开明政治。