發散抖動 phát tán đẩu động Hán Việt: phát tán đẩu động Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 散 (tán) + 抖 (đẩu) + 動 (động)Hán Việtphát tán đẩu độngCấu tạo發 + 散 + 抖 + 動 · phát + tán + đẩu + động nghĩa thành phần: phát + tán + đẩu + động Nghĩa EngCihui diffusion Dither