發散治療

phát tán trì liệu

Hán Việt: phát tán trì liệu

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (tán) + (trì) + (liệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發散治療 āsàn zhìliáo n. release therapy (in psychiatry)