發散級數 fā sàn jí shù · phát tán cấp sổ Hán Việt: phát tán cấp sổ · Pinyin: fā sàn jí shù Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 散 (tán) + 級 (cấp) + 數 (sổ)Pinyinfā sàn jí shùHán Việtphát tán cấp sổCấu tạo發 + 散 + 級 + 數 · phát + tán + cấp + sổ nghĩa thành phần: phát + tán + cấp + sổ