发明创造

fā míng chuàng zàophát minh sang tạo

Hán Việt: phát minh sang tạo · Pinyin: fā míng chuàng zào

Tổng quan

phát minh và sáng tạo

Cấu tạo: 發 (phát) + 明 (minh) + 創 (sang) + 造 (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những phát minh và sáng tạo
  • Tần suất từ phát minh và sáng tạo , những phát minh và sáng tạo
  • Biên soạn invent and create

Eng

  • Cihui to invent and innovate; inventions and innovations
  • Tần suất từ f.e. invent and create

Đức

  • Handedict erfinderisches Schaffen

Từ liên quan

Gần nghĩa

创造性的 · 创造新语 · 创造主 · 创造力 · 创造宇宙说 · 创造性 · 创造物 · 创造的