發明才能

fā míng cái néng phát minh tài năng

Hán Việt: phát minh tài năng · Pinyin: fā míng cái néng

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (minh) + (tài) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ingenuity