發明構思 fā míng gòu sī · phát minh cấu tư Hán Việt: phát minh cấu tư · Pinyin: fā míng gòu sī Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 明 (minh) + 構 (cấu) + 思 (tư)Pinyinfā míng gòu sīHán Việtphát minh cấu tưCấu tạo發 + 明 + 構 + 思 · phát + minh + cấu + tư nghĩa thành phần: phát + minh + cấu + tư