發條裝置

fā tiáo zhuāng zhì phát điều trang trí

Hán Việt: phát điều trang trí · Pinyin: fā tiáo zhuāng zhì

Tổng quan

bộ máy đồng hồ, đều đặn, máy móc như một cái máy; như bộ máy đồng hồ

Cấu tạo: (phát) + (điều) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ máy đồng hồ, đều đặn, máy móc như một cái máy; như bộ máy đồng hồ