發汗裝置 phát hãn trang trí Hán Việt: phát hãn trang trí Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 汗 (hãn) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtphát hãn trang tríCấu tạo發 + 汗 + 裝 + 置 · phát + hãn + trang + trí nghĩa thành phần: phát + hãn + trang + trí Nghĩa EngCihui sweatbox