髮油的種 phát du đích chủng Hán Việt: phát du đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 油 (du) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtphát du đích chủngCấu tạo髮 + 油 + 的 + 種 · phát + du + đích + chủng nghĩa thành phần: phát + du + đích + chủng Nghĩa EngCihui bandoline