發泄不滿

phát tiết bất mãn

Hán Việt: phát tiết bất mãn

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (tiết) + (bất) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發泄不滿 āxiè bùmǎn v.o. air grievances