發泄感情 phát tiết cảm tình Hán Việt: phát tiết cảm tình Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 泄 (tiết) + 感 (cảm) + 情 (tình)Hán Việtphát tiết cảm tìnhCấu tạo發 + 泄 + 感 + 情 · phát + tiết + cảm + tình nghĩa thành phần: phát + tiết + cảm + tình Nghĩa EngCihui let off steam