發泄精力 phát tiết tinh lực Hán Việt: phát tiết tinh lực Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 泄 (tiết) + 精 (tinh) + 力 (lực)Hán Việtphát tiết tinh lựcCấu tạo發 + 泄 + 精 + 力 · phát + tiết + tinh + lực nghĩa thành phần: phát + tiết + tinh + lực Nghĩa EngCihui blow off steam