發泡樹脂 phát phao thụ chi Hán Việt: phát phao thụ chi Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 泡 (phao) + 樹 (thụ) + 脂 (chi)Hán Việtphát phao thụ chiCấu tạo發 + 泡 + 樹 + 脂 · phát + phao + thụ + chi nghĩa thành phần: phát + phao + thụ + chi Nghĩa EngCihui foamex