發潛闡幽 fā qián chǎn yōu · phát tiềm xiển u Hán Việt: phát tiềm xiển u · Pinyin: fā qián chǎn yōu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 潛 (tiềm) + 闡 (xiển) + 幽 (u)Pinyinfā qián chǎn yōuHán Việtphát tiềm xiển uCấu tạo發 + 潛 + 闡 + 幽 · phát + tiềm + xiển + u nghĩa thành phần: phát + tiềm + xiển + u Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阐发沉潜深奥的事义道理。