發燒熱線 phát thiêu nhiệt tuyến Hán Việt: phát thiêu nhiệt tuyến Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 燒 (thiêu) + 熱 (nhiệt) + 線 (tuyến)Hán Việtphát thiêu nhiệt tuyếnCấu tạo發 + 燒 + 熱 + 線 · phát + thiêu + nhiệt + tuyến nghĩa thành phần: phát + thiêu + nhiệt + tuyến Nghĩa EngCihui www.hotniche.com