发烧热线 phát thiêu nhiệt tuyến Hán Việt: phát thiêu nhiệt tuyến Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 燒 (thiêu) + 熱 (nhiệt) + 線 (tuyến)Hán Việtphát thiêu nhiệt tuyếnTừ loạidanhCấu tạo發 + 燒 + 熱 + 線 · phát + thiêu + nhiệt + tuyến nghĩa thành phần: phát + thiêu + nhiệt + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường dây nóngMainlandKaggle Zh-Vi www.hotniche.comEngCihui www.hotniche.com Từ liên quan Gần nghĩa发烧友 · 发烧的 · 发烧音响 · 热线电话 · 发烧星