发烧音响

phát thiêu âm hưởng

Hán Việt: phát thiêu âm hưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 燒 (thiêu) + 音 (âm) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm thanh hi-tech
  • Biên soạn the latest, most hi-tech sound system

Eng

  • Cihui 發燒音響 āshāo yīnxiǎng <coll.> n. the latest, most hi-tech sound system

Từ liên quan

Gần nghĩa

音响好的 · 音响学的 · 音响效果 · 音响照明 · 音响组合 · 音响设备 · 发烧友 · 发烧的