發燒音響

phát thiêu âm hưởng

Hán Việt: phát thiêu âm hưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (thiêu) + (âm) + (hưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發燒音響 āshāo yīnxiǎng <coll.> n. the latest, most hi-tech sound system