發牛脾氣 phát ngưu tì khí Hán Việt: phát ngưu tì khí Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 牛 (ngưu) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtphát ngưu tì khíCấu tạo發 + 牛 + 脾 + 氣 · phát + ngưu + tì + khí nghĩa thành phần: phát + ngưu + tì + khí Nghĩa EngCihui 發牛脾氣 ā niúpíqì v.o. <coll.> vent bad temper; blow up in anger