發現油礦 phát hiện du quáng Hán Việt: phát hiện du quáng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 油 (du) + 礦 (quáng)Hán Việtphát hiện du quángCấu tạo發 + 現 + 油 + 礦 · phát + hiện + du + quáng nghĩa thành phần: phát + hiện + du + quáng Nghĩa EngCihui strike oil