发现油矿 phát hiện du quáng Hán Việt: phát hiện du quáng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 油 (du) + 礦 (quáng)Hán Việtphát hiện du quángTừ loạitínhCấu tạo發 + 現 + 油 + 礦 · phát + hiện + du + quáng nghĩa thành phần: phát + hiện + du + quáng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khám phá dầuMainlandKaggle Zh-Vi strike oilEngCihui strike oil Từ liên quan Gần nghĩa发现号 · 发现物 · 发现者 · 发现提及 · 发现炸弹 · 发现程序 · 发现/见 · 发现错误