发现程序 phát hiện trình tự Hán Việt: phát hiện trình tự Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtphát hiện trình tựTừ loạidanhCấu tạo發 + 現 + 程 + 序 · phát + hiện + trình + tự nghĩa thành phần: phát + hiện + trình + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quy trình tìm kiếmBiên soạn discovery procedureEngCihui 發現程序 āxiàn chéngxù n. <lg.> discovery procedure Từ liên quan Gần nghĩa程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 发现号