發現程序

phát hiện trình tự

Hán Việt: phát hiện trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (hiện) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發現程序 āxiàn chéngxù n. <lg.> discovery procedure