發球界線 phát cầu giới tuyến Hán Việt: phát cầu giới tuyến Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 球 (cầu) + 界 (giới) + 線 (tuyến)Hán Việtphát cầu giới tuyếnCấu tạo發 + 球 + 界 + 線 · phát + cầu + giới + tuyến nghĩa thành phần: phát + cầu + giới + tuyến Nghĩa EngCihui service line