發生虧損 phát sanh khuy tổn Hán Việt: phát sanh khuy tổn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 虧 (khuy) + 損 (tổn)Hán Việtphát sanh khuy tổnCấu tạo發 + 生 + 虧 + 損 · phát + sanh + khuy + tổn nghĩa thành phần: phát + sanh + khuy + tổn Nghĩa EngCihui go inthe red