發生過失 phát sanh quá thất Hán Việt: phát sanh quá thất Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 過 (quá) + 失 (thất)Hán Việtphát sanh quá thấtCấu tạo發 + 生 + 過 + 失 · phát + sanh + quá + thất nghĩa thành phần: phát + sanh + quá + thất Nghĩa EngCihui commit fault