發生陣痛

phát sanh trận thống

Hán Việt: phát sanh trận thống

Tổng quan

(y học) sự đau đẻ, công việc khó nhọc, công việc vất vả, (y học) đau đẻ, làm việc khó nhọc, làm việc vất vả

Cấu tạo: (phát) + (sanh) + (trận) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự đau đẻ, công việc khó nhọc, công việc vất vả, (y học) đau đẻ, làm việc khó nhọc, làm việc vất vả