发生阵痛

phát sanh trận thống

Hán Việt: phát sanh trận thống

Tổng quan

(y học) sự đau đẻ, công việc khó nhọc, công việc vất vả, (y học) đau đẻ, làm việc khó nhọc, làm việc vất vả

Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 陣 (trận) + 痛 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển dạ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi travail

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 發生佛頂 · 阵痛促进