发电动机 phát điện động ki Hán Việt: phát điện động ki Tổng quan (điện học) đinamôtơ Cấu tạo: 發 (phát) + 電 (điện) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việtphát điện động kiTừ loạidanhCấu tạo發 + 電 + 動 + 機 · phát + điện + động + ki nghĩa thành phần: phát + điện + động + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy phát điệnMainlandKaggle Zh-Vi dynamotor Từ liên quan Gần nghĩa发电厂 · 发电所 · 发电机 · 发电的 · 发电站 · 发电花 · 发电量 · 动机不明