發疹性的 phát chẩn tính đích Hán Việt: phát chẩn tính đích Tổng quan nở hoa Cấu tạo: 發 (phát) + 疹 (chẩn) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphát chẩn tính đíchCấu tạo發 + 疹 + 性 + 的 · phát + chẩn + tính + đích nghĩa thành phần: phát + chẩn + tính + đích Nghĩa ViệtCihui nở hoa