發皇張大

fā huáng zhāng dà phát hoàng trương đại

Hán Việt: phát hoàng trương đại · Pinyin: fā huáng zhāng dà

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (hoàng) + (trương) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发皇:显豁,开朗。发展扩大。