发瞽披聋 phát cổ phi lung Hán Việt: phát cổ phi lung Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 瞽 (cổ) + 披 (phi) + 聋 (lung)Hán Việtphát cổ phi lungCấu tạo发 + 瞽 + 披 + 聋 · phát + cổ + phi + lung nghĩa thành phần: phát + cổ + phi + lung