發瞽振聾
phát cổ chấn lung
Hán Việt: phát cổ chấn lung · Pinyin: fā gǔ zhèn lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发:开启;瞽:盲人;振:振动;聋:耳聋。使盲人也能看见,使聋人也听得见。比喻言论文章使人清醒感奋。
Hán Việt: phát cổ chấn lung · Pinyin: fā gǔ zhèn lóng