发红剂

phát hồng tề

Hán Việt: phát hồng tề

Tổng quan

(y học) gây xung huyết da

Cấu tạo: 發 (phát) + 紅 (hồng) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc gây đỏ da
  • Tần suất từ (y học) gây xung huyết da

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rubefacient

Eng

  • Tần suất từ rubefacient

Từ liên quan

Gần nghĩa

发红的 · 发红 · 发红包