發縱指使

fā zòng zhǐ shǐ phát túng chỉ sử

Hán Việt: phát túng chỉ sử · Pinyin: fā zòng zhǐ shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (túng) + (chỉ) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 操纵指挥。亦作“发踪指使”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.操纵指挥。
  • Tân Hoa Tự Điển 操纵指挥。亦作发踪指使”。