發羊癲瘋 phát dương điên phong Hán Việt: phát dương điên phong Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 羊 (dương) + 癲 (điên) + 瘋 (phong)Hán Việtphát dương điên phongCấu tạo發 + 羊 + 癲 + 瘋 · phát + dương + điên + phong nghĩa thành phần: phát + dương + điên + phong Nghĩa EngCihui 發羊癲瘋 ā yángdiānfēng v.o. have an epilepsy seizure