發老鼻子 phát lão tị tử Hán Việt: phát lão tị tử Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 老 (lão) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Hán Việtphát lão tị tửCấu tạo發 + 老 + 鼻 + 子 · phát + lão + tị + tử nghĩa thành phần: phát + lão + tị + tử Nghĩa EngCihui 發老鼻子 ā lǎobízi v.o. <coll.> make it big