發育均勻 phát dục quân quân Hán Việt: phát dục quân quân Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 育 (dục) + 均 (quân) + 勻 (quân)Hán Việtphát dục quân quânCấu tạo發 + 育 + 均 + 勻 · phát + dục + quân + quân nghĩa thành phần: phát + dục + quân + quân Nghĩa EngCihui eurhythmia