發育期間 phát dục kì gian Hán Việt: phát dục kì gian Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 育 (dục) + 期 (kì) + 間 (gian)Hán Việtphát dục kì gianCấu tạo發 + 育 + 期 + 間 · phát + dục + kì + gian nghĩa thành phần: phát + dục + kì + gian Nghĩa EngCihui 發育期間 āyù qījiān n. adolescence