發育生物學

fā yù shēng wù xué phát dục sanh vật học

Hán Việt: phát dục sanh vật học · Pinyin: fā yù shēng wù xué

Tổng quan

sinh học phát triển

Cấu tạo: (phát) + (dục) + (sanh) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh học phát triển

Eng

  • CC-CEDICT developmental biology
  • Cihui developmental biology