发育能力

fā yù néng lìphát dục năng lực

Hán Việt: phát dục năng lực · Pinyin: fā yù néng lì

Tổng quan

khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...), khả năng nảy mầm được (hạt giống), khả năng thành tựu được (kế hoạch), khả năng đứng vững (chính phủ)

Cấu tạo: 發 (phát) + 育 (dục) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng phát triển
  • Tần suất từ khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...), khả năng nảy mầm được (hạt giống), khả năng thành tựu được (kế hoạch), khả năng đứng vững (chính phủ)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi viability

Eng

  • Tần suất từ viability

Đức

  • Handedict Lebensfähigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

发育不全 · 发育不良 · 发育中的 · 发育孢子 · 发育异常 · 发育期的 · 发育迟缓 · 发育障碍