發育能力

fā yù néng lì phát dục năng lực

Hán Việt: phát dục năng lực · Pinyin: fā yù néng lì

Tổng quan

khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...), khả năng nảy mầm được (hạt giống), khả năng thành tựu được (kế hoạch), khả năng đứng vững (chính phủ)

Cấu tạo: (phát) + (dục) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...), khả năng nảy mầm được (hạt giống), khả năng thành tựu được (kế hoạch), khả năng đứng vững (chính phủ)