發育障礙 phát dục chướng ngại Hán Việt: phát dục chướng ngại Tổng quan sự phát triển dị dạng Cấu tạo: 發 (phát) + 育 (dục) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtphát dục chướng ngạiCấu tạo發 + 育 + 障 + 礙 · phát + dục + chướng + ngại nghĩa thành phần: phát + dục + chướng + ngại Nghĩa ViệtCihui sự phát triển dị dạng