發臭氣的 phát xú khí đích Hán Việt: phát xú khí đích Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 臭 (xú) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việtphát xú khí đíchCấu tạo發 + 臭 + 氣 + 的 · phát + xú + khí + đích nghĩa thành phần: phát + xú + khí + đích Nghĩa EngCihui whiffy