發榮滋長
phát vinh tư trường
Hán Việt: phát vinh tư trường · Pinyin: fā róng zī zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荣:草类开花或谷类结穗;滋长:生长。指草木繁茂生长。比喻茁壮成长。
Eng
- Cihui 發榮滋長 āróngzīzhǎng f.e. flourish and grow
Hán Việt: phát vinh tư trường · Pinyin: fā róng zī zhǎng