發矇啓滯

fā méng qǐ zhì phát mông khải trệ

Hán Việt: phát mông khải trệ · Pinyin: fā méng qǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (mông) + (khải) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发蒙:启发蒙昧;滞:不流通。启发蒙昧,打通阻塞。

Eng

  • Cihui 發蒙啟滯 āméngqǐzhì f.e. enlighten the young and open the minds of the dull