发蒙启蔽

fā méng qǐ bìphát mông khải tế

Hán Việt: phát mông khải tế · Pinyin: fā méng qǐ bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

发蒙:启发蒙昧; 蔽:蒙蔽。启发蒙昧。

Cấu tạo: 發 (phát) + 矇 (mông) + 啓 (khải) + 蔽 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发蒙:启发蒙昧; 蔽:蒙蔽。启发蒙昧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

发蒙振落 · 发蒙振聩 · 发蒙解惑 · 发蒙振槁 · 发蒙解缚 · 发蒙启滞 · 發矇振聵