發矇振槁

fā méng zhèn gǎo phát mông chấn cảo

Hán Việt: phát mông chấn cảo · Pinyin: fā méng zhèn gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (mông) + (chấn) + (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发:揭开;蒙:蒙盖物;振:抖动。揭开蒙盖物,摇掉将落的枯叶。比喻轻而易举。