发蒙振聩

fā méng zhèn kuìphát mông chấn hội

Hán Việt: phát mông chấn hội · Pinyin: fā méng zhèn kuì

Tổng quan

"chinese_explanation": "声音很大,连耳聋的人也听得见。比喻用语言文字唤醒麻木的人。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

声音很大,连耳聋的人也听得见。比喻用语言文字唤醒麻木的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

使瞎子見到光明,使聾子聽到聲音。比喻見解高明,使人大開眼界。《儒林外史》第四四回:「先生,你這一番議論,真可謂之發矇振聵。」

Cấu tạo: 發 (phát) + 矇 (mông) + 振 (chấn) + 聵 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 声音很大,
  • Biên soạn 连耳聋的人也听得见。
  • Biên soạn 比喻用语言文字唤醒麻木的人。"}
  • Biên soạn enlighten one's ignorance

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音很大,连耳聋的人也听得见。比喻用语言文字唤醒麻木的人。

Eng

  • Cihui 發蒙振聵 āméngzhènkuì f.e. enlighten one's ignorance
  • Tần suất từ f.e. enlighten one's ignorance

Từ liên quan

Gần nghĩa

发蒙振落 · 发蒙启蔽 · 发蒙解惑 · 发蒙振槁 · 发蒙解缚 · 发蒙启滞 · 發矇振聵