發矇解惑

fā méng jiě huò phát mông giải hoặc

Hán Việt: phát mông giải hoặc · Pinyin: fā méng jiě huò

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (mông) + (giải) + (hoặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发蒙:启发蒙昧;解惑:解除疑惑。指启发开导,脱离蒙昧,解除疑惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 发蒙启发蒙昧;解惑解除疑惑。指启发开导,脱离蒙昧,解除疑惑。