發矇解縛

fā méng jiě fu phát mông giải phược

Hán Việt: phát mông giải phược · Pinyin: fā méng jiě fu

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (mông) + (giải) + (phược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发蒙:启发蒙昧;解缚:解除束缚。指启发蒙昧,解除束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 发蒙启发蒙昧;解缚解除束缚。指启发蒙昧,解除束缚。